AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

trespass

noun / verb Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
xâm phạm trái phép
Nghĩa tiếng Anh
Entering someone's land or property without permission.
Ví dụ
The sign says trespassers will be prosecuted.Biển báo ghi rằng kẻ xâm phạm sẽ bị truy tố.
Cụm từ thường gặp
trespass on; trespasser
Họ từ
trespasser

Bản dịch

  • 한국어무단 침입(하다)
  • 中文非法侵入
  • 日本語不法侵入
  • ไทยการบุกรุก
  • Bahasa Indonesiamasuk tanpa izin
  • Русскийнезаконное проникновение
  • हिन्दीअतिचार
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.