AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

trial

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
phiên tòa xét xử
Nghĩa tiếng Anh
A formal examination of evidence in court to decide a case.
Ví dụ
The trial lasted three weeks.Phiên tòa kéo dài ba tuần.
Cụm từ thường gặp
go on trial; stand trial; fair trial
Họ từ
try (v)

Bản dịch

  • 한국어재판
  • 中文审判
  • 日本語裁判
  • ไทยการพิจารณาคดีในศาล
  • Bahasa Indonesiapersidangan
  • Русскийсудебный процесс
  • हिन्दीमुक़दमा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.