triangle
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tam giác
- Nghĩa tiếng Anh
- A shape with three sides and three angles; the angles add up to 180 degrees.
- Ví dụ
The angles of a triangle add up to 180°.
Tổng các góc của tam giác là 180°.
- Cụm từ thường gặp
- area of a triangle
- Họ từ
- triangular
Bản dịch
- 한국어삼각형
- 中文三角形
- 日本語三角形
- ไทยรูปสามเหลี่ยม
- Bahasa Indonesiasegitiga
- Русскийтреугольник
- हिन्दीत्रिभुज
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.