troll
noun / verb Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kẻ chọc phá trên mạng
- Nghĩa tiếng Anh
- A person who posts offensive or provocative comments online; to do this.
- Ví dụ
Don't respond to trolls.
Đừng đáp lại những kẻ chọc phá trên mạng.
- Cụm từ thường gặp
- internet troll; trolling
- Họ từ
- trolling
Bản dịch
- 한국어악플러 (트롤)
- 中文网络喷子
- 日本語荒らし
- ไทยโทรลล์ คนป่วนในเน็ต
- Bahasa Indonesiatroll
- Русскийтролль
- हिन्दीट्रोल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.