troubleshoot
verb Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khắc phục sự cố
- Nghĩa tiếng Anh
- To find and fix the cause of a problem with a device or system.
- Ví dụ
Tech support helped me troubleshoot the printer.
Bộ phận hỗ trợ đã giúp tôi khắc phục sự cố máy in.
- Cụm từ thường gặp
- troubleshoot a problem
- Họ từ
- troubleshooting
Bản dịch
- 한국어문제 해결하다
- 中文排查故障
- 日本語トラブルシューティングする
- ไทยแก้ไขปัญหา
- Bahasa Indonesiamemecahkan masalah
- Русскийустранять неполадки
- हिन्दीसमस्या निवारण करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.