tuition fee
noun
- Nghĩa tiếng Anh
- Amount charged for educational instruction
- Ví dụ
Check the tuition fee before enrolling.
Hãy kiểm tra học phí trước khi đăng ký.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.