AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

tumour

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
khối u
Nghĩa tiếng Anh
An abnormal lump of cells, which may or may not be cancer (US: tumor).
Ví dụ
The scan found a small tumour.Kết quả chụp phát hiện một khối u nhỏ.
Cụm từ thường gặp
benign tumour; malignant tumour
Họ từ
tumours

Bản dịch

  • 한국어종양
  • 中文肿瘤
  • 日本語腫瘍
  • ไทยเนื้องอก
  • Bahasa Indonesiatumor
  • Русскийопухоль
  • हिन्दीट्यूमर
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.