turnover
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- doanh thu; tỷ lệ nghỉ việc
- Nghĩa tiếng Anh
- The total value of sales in a period; also the rate at which staff leave and are replaced.
- Ví dụ
The shop's annual turnover is $1.2 million.
Doanh thu hằng năm của cửa hàng là 1,2 triệu đô.
- Cụm từ thường gặp
- annual turnover; staff turnover; high turnover
- Họ từ
- turn over (v)
Bản dịch
- 한국어매출액; 이직률
- 中文营业额;人员流动率
- 日本語売上高;離職率
- ไทยยอดขาย อัตราการลาออก
- Bahasa Indonesiaomzet; tingkat pergantian karyawan
- Русскийоборот; текучесть кадров
- हिन्दीकारोबार; कर्मचारी परिवर्तन दर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.