two-factor authentication
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xác thực hai yếu tố
- Nghĩa tiếng Anh
- A security method that needs two kinds of proof to log in, such as a password and a code (2FA).
- Ví dụ
Turn on two-factor authentication for your email.
Hãy bật xác thực hai yếu tố cho email.
- Cụm từ thường gặp
- enable two-factor authentication; 2FA code
- Họ từ
- multi-factor authentication
Bản dịch
- 한국어2단계 인증
- 中文双重身份验证
- 日本語二要素認証
- ไทยการยืนยันตัวตนสองขั้นตอน
- Bahasa Indonesiaautentikasi dua faktor
- Русскийдвухфакторная аутентификация
- हिन्दीदो-चरणीय सत्यापन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.