AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

ubiquitous

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
có ở khắp nơi
Nghĩa tiếng Anh
Seeming to be everywhere.
Ví dụ
Smartphones have become ubiquitous.Điện thoại thông minh đã có mặt ở khắp nơi.
Cụm từ thường gặp
ubiquitous technology
Họ từ
ubiquity

Bản dịch

  • 한국어어디에나 있는
  • 中文无处不在的
  • 日本語至る所にある
  • ไทยมีอยู่ทุกหนทุกแห่ง
  • Bahasa Indonesiaada di mana-mana
  • Русскийвездесущий
  • हिन्दीसर्वव्यापी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.