ultimately
adverb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cuối cùng
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition meaning "in the end" or "most importantly".
- Ví dụ
The plan faced many obstacles but ultimately succeeded.
Kế hoạch gặp nhiều trở ngại nhưng cuối cùng đã thành công.
- Họ từ
- ultimate
Bản dịch
- 한국어결국, 궁극적으로
- 中文最终
- 日本語最終的に
- ไทยในที่สุด
- Bahasa Indonesiapada akhirnya
- Русскийв конечном счёте
- हिन्दीअंततः
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.