ultrasound
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- siêu âm
- Nghĩa tiếng Anh
- A scan that uses sound waves to create pictures of the inside of the body.
- Ví dụ
The ultrasound showed the baby's heartbeat.
Siêu âm cho thấy nhịp tim của em bé.
- Cụm từ thường gặp
- have an ultrasound; pregnancy ultrasound
- Họ từ
- scan
Bản dịch
- 한국어초음파 검사
- 中文超声波检查
- 日本語超音波検査
- ไทยอัลตราซาวด์
- Bahasa IndonesiaUSG (ultrasonografi)
- РусскийУЗИ
- हिन्दीअल्ट्रासाउंड
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.