undergo
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trải qua
- Nghĩa tiếng Anh
- To experience something, especially a change or medical treatment.
- Ví dụ
The city is undergoing rapid change.
Thành phố đang trải qua sự thay đổi nhanh chóng.
- Cụm từ thường gặp
- undergo surgery; undergo change; undergo training
- Họ từ
- underwent, undergone
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어겪다
- 中文经历
- 日本語経験する、受ける
- ไทยผ่าน ได้รับ
- Bahasa Indonesiamenjalani
- Русскийподвергаться
- हिन्दीसे गुज़रना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.