underlying
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiềm ẩn, cơ bản
- Nghĩa tiếng Anh
- Real but not immediately obvious; forming the basis of something.
- Ví dụ
The underlying cause of the problem is a lack of housing.
Nguyên nhân sâu xa của vấn đề là thiếu nhà ở.
- Cụm từ thường gặp
- underlying cause; underlying problem; underlying assumption
- Họ từ
- underlie
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어근본적인, 기저의
- 中文根本的,潜在的
- 日本語根本的な、潜在的な
- ไทยที่แฝงอยู่ พื้นฐาน
- Bahasa Indonesiamendasari
- Русскийосновной, скрытый
- हिन्दीअंतर्निहित
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.