undermine
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làm suy yếu
- Nghĩa tiếng Anh
- To make something weaker or less effective, often gradually.
- Ví dụ
The new findings undermine the earlier theory.
Những phát hiện mới làm suy yếu lý thuyết trước đó.
- Cụm từ thường gặp
- undermine confidence; undermine a claim
Bản dịch
- 한국어약화시키다, 훼손하다
- 中文削弱
- 日本語弱める、損なう
- ไทยบ่อนทำลาย ทำให้อ่อนแอ
- Bahasa Indonesiamelemahkan
- Русскийподрывать
- हिन्दीकमज़ोर करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.