underscore
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhấn mạnh
- Nghĩa tiếng Anh
- To emphasise or show the importance of something.
- Ví dụ
The results underscore the need for more research.
Kết quả nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu thêm.
- Cụm từ thường gặp
- underscore the importance of
Bản dịch
- 한국어강조하다
- 中文强调
- 日本語強調する
- ไทยเน้นย้ำ
- Bahasa Indonesiamenggarisbawahi
- Русскийподчёркивать
- हिन्दीरेखांकित करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.