AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

underscore

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhấn mạnh
Nghĩa tiếng Anh
To emphasise or show the importance of something.
Ví dụ
The results underscore the need for more research.Kết quả nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu thêm.
Cụm từ thường gặp
underscore the importance of

Bản dịch

  • 한국어강조하다
  • 中文强调
  • 日本語強調する
  • ไทยเน้นย้ำ
  • Bahasa Indonesiamenggarisbawahi
  • Русскийподчёркивать
  • हिन्दीरेखांकित करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.