undertake
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đảm nhận, tiến hành
- Nghĩa tiếng Anh
- To begin or agree to do a task or responsibility.
- Ví dụ
Students must undertake a work placement in their final year.
Sinh viên phải thực tập vào năm cuối.
- Cụm từ thường gặp
- undertake research; undertake a task; undertake to
- Họ từ
- undertaking, undertook
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어착수하다, 맡다
- 中文承担,开展
- 日本語着手する、引き受ける
- ไทยดำเนินการ รับทำ
- Bahasa Indonesiamelaksanakan
- Русскийпредпринимать
- हिन्दीज़िम्मा लेना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.