unemployment rate
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tỷ lệ thất nghiệp
- Nghĩa tiếng Anh
- The percentage of people in the labour force who are looking for work but do not have a job.
- Ví dụ
The unemployment rate fell to its lowest level in years.
Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức thấp nhất trong nhiều năm.
- Cụm từ thường gặp
- unemployment rate rises/falls
- Họ từ
- unemployment, unemployed
Bản dịch
- 한국어실업률
- 中文失业率
- 日本語失業率
- ไทยอัตราการว่างงาน
- Bahasa Indonesiatingkat pengangguran
- Русскийуровень безработицы
- हिन्दीबेरोज़गारी दर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.