AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

unfair contract terms

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
điều khoản hợp đồng bất công
Nghĩa tiếng Anh
Terms in standard contracts that are one-sided and may be invalid under consumer law.
Ví dụ
Unfair contract terms can be challenged.Điều khoản hợp đồng bất công có thể bị khiếu nại.
Cụm từ thường gặp
unfair contract terms law
Họ từ
unfair

Bản dịch

  • 한국어불공정 약관
  • 中文不公平合同条款
  • 日本語不公正な契約条項
  • ไทยข้อสัญญาที่ไม่เป็นธรรม
  • Bahasa Indonesiaklausul kontrak tidak adil
  • Русскийнесправедливые условия договора
  • हिन्दीअनुचित अनुबंध शर्तें
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.