uniform
noun / adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồng phục; đồng nhất
- Nghĩa tiếng Anh
- Special clothes worn by members of a group; the same in all cases.
- Ví dụ
Most Australian schools require a school uniform.
Hầu hết các trường ở Úc yêu cầu mặc đồng phục.
- Cụm từ thường gặp
- school uniform; uniform approach; uniform standards
- Họ từ
- uniformity, uniformly
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어교복, 제복; 균일한
- 中文制服;统一的
- 日本語制服;均一な
- ไทยเครื่องแบบ สม่ำเสมอ
- Bahasa Indonesiaseragam
- Русскийформа; единообразный
- हिन्दीवर्दी; एकसमान
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.