unique
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- độc đáo
- Nghĩa tiếng Anh
- Being the only one of its kind; very special.
- Ví dụ
The Great Barrier Reef is a unique natural environment.
Rạn san hô Great Barrier là môi trường tự nhiên độc đáo.
- Cụm từ thường gặp
- unique to; unique opportunity; truly unique
- Họ từ
- uniquely, uniqueness
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어독특한, 유일한
- 中文独特的
- 日本語唯一の、独特な
- ไทยเป็นเอกลักษณ์
- Bahasa Indonesiaunik
- Русскийуникальный
- हिन्दीअद्वितीय
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.