AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

unique selling point

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
điểm bán hàng độc nhất
Nghĩa tiếng Anh
A feature that makes a product different from and better than competitors (USP).
Ví dụ
Free delivery is our unique selling point.Giao hàng miễn phí là điểm bán hàng độc nhất của chúng tôi.
Cụm từ thường gặp
USP; key selling point
Họ từ
USP

Bản dịch

  • 한국어차별화 포인트 (USP)
  • 中文独特卖点
  • 日本語独自の強み(USP)
  • ไทยจุดขายที่โดดเด่น
  • Bahasa Indonesianilai jual unik
  • Русскийуникальное торговое предложение
  • हिन्दीअद्वितीय विक्रय बिंदु

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.