AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

unit rate

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tỉ lệ trên một đơn vị
Nghĩa tiếng Anh
A rate for one unit of something, such as $3 per kilogram.
Ví dụ
Find the unit rate to compare the two prices.Tìm giá trên một đơn vị để so sánh hai mức giá.
Cụm từ thường gặp
best unit rate
Họ từ
unit

Bản dịch

  • 한국어단위당 비율
  • 中文单位比率
  • 日本語単位当たりの量
  • ไทยอัตราต่อหน่วย
  • Bahasa Indonesialaju per satuan
  • Русскийвеличина на единицу
  • हिन्दीइकाई दर

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.