unit rate
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tỉ lệ trên một đơn vị
- Nghĩa tiếng Anh
- A rate for one unit of something, such as $3 per kilogram.
- Ví dụ
Find the unit rate to compare the two prices.
Tìm giá trên một đơn vị để so sánh hai mức giá.
- Cụm từ thường gặp
- best unit rate
- Họ từ
- unit
Bản dịch
- 한국어단위당 비율
- 中文单位比率
- 日本語単位当たりの量
- ไทยอัตราต่อหน่วย
- Bahasa Indonesialaju per satuan
- Русскийвеличина на единицу
- हिन्दीइकाई दर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.