unprecedented
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chưa từng có
- Nghĩa tiếng Anh
- Never having happened or existed before.
- Ví dụ
The city saw unprecedented growth in the 1950s.
Thành phố tăng trưởng chưa từng có vào thập niên 1950.
- Cụm từ thường gặp
- unprecedented scale; unprecedented levels
- Họ từ
- precedent
Bản dịch
- 한국어전례 없는
- 中文前所未有的
- 日本語前例のない
- ไทยไม่เคยมีมาก่อน
- Bahasa Indonesiabelum pernah terjadi
- Русскийбеспрецедентный
- हिन्दीअभूतपूर्व
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.