unregistered vehicle
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xe chưa đăng ký
- Nghĩa tiếng Anh
- A vehicle without current registration, which is illegal to drive on public roads.
- Ví dụ
Driving an unregistered vehicle may also mean no CTP cover.
Lái xe chưa đăng ký cũng có thể đồng nghĩa với không có bảo hiểm CTP.
- Cụm từ thường gặp
- drive an unregistered vehicle
- Họ từ
- register
Bản dịch
- 한국어미등록 차량
- 中文未注册车辆
- 日本語未登録車両
- ไทยรถที่ไม่ได้จดทะเบียน
- Bahasa Indonesiakendaraan tidak terdaftar
- Русскийнезарегистрированное транспортное средство
- हिन्दीअपंजीकृत वाहन
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.