AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

update

noun / verb Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
cập nhật
Nghĩa tiếng Anh
A new version of software that fixes problems or adds features; to install it.
Ví dụ
Install the latest update on your phone.Hãy cài bản cập nhật mới nhất cho điện thoại.
Cụm từ thường gặp
software update; update your app
Họ từ
updated, outdated

Bản dịch

  • 한국어업데이트(하다)
  • 中文更新
  • 日本語アップデート
  • ไทยอัปเดต
  • Bahasa Indonesiapembaruan
  • Русскийобновление
  • हिन्दीअपडेट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.