upload
verb / noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tải lên
- Nghĩa tiếng Anh
- To send a file from your device to the internet or another computer.
- Ví dụ
Upload your documents to the portal.
Hãy tải tài liệu lên cổng thông tin.
- Cụm từ thường gặp
- upload a photo; upload documents
- Họ từ
- uploaded
Bản dịch
- 한국어업로드(하다)
- 中文上传
- 日本語アップロード
- ไทยอัปโหลด
- Bahasa Indonesiaunggah
- Русскийзагрузить
- हिन्दीअपलोड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.