urbanisation
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đô thị hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- The movement of people from rural areas into cities (US: urbanization).
- Ví dụ
Rapid urbanisation puts pressure on housing.
Đô thị hóa nhanh tạo áp lực lên nhà ở.
- Cụm từ thường gặp
- rapid urbanisation
- Họ từ
- urban, urbanise
Bản dịch
- 한국어도시화
- 中文城市化
- 日本語都市化
- ไทยการกลายเป็นเมือง
- Bahasa Indonesiaurbanisasi
- Русскийурбанизация
- हिन्दीशहरीकरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.