urinary tract infection
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhiễm trùng đường tiết niệu
- Nghĩa tiếng Anh
- An infection in the bladder or other parts of the urinary system (UTI).
- Ví dụ
A urinary tract infection can cause a burning feeling.
Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể gây cảm giác nóng rát.
- Cụm từ thường gặp
- UTI
- Họ từ
- UTI
Bản dịch
- 한국어요로 감염
- 中文尿路感染
- 日本語尿路感染症
- ไทยการติดเชื้อทางเดินปัสสาวะ
- Bahasa Indonesiainfeksi saluran kemih
- Русскийинфекция мочевыводящих путей
- हिन्दीमूत्र मार्ग संक्रमण
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.