USB
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cổng USB
- Nghĩa tiếng Anh
- Universal Serial Bus, a standard type of connection for cables and devices.
- Ví dụ
Plug the USB cable into your laptop.
Hãy cắm cáp USB vào laptop.
- Cụm từ thường gặp
- USB cable; USB drive; USB-C
- Họ từ
- universal serial bus
Bản dịch
- 한국어USB
- 中文USB接口
- 日本語USB
- ไทยUSB
- Bahasa IndonesiaUSB
- РусскийUSB
- हिन्दीयूएसबी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.