AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

user interface

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
giao diện người dùng
Nghĩa tiếng Anh
The screens, buttons and menus people use to interact with software (UI).
Ví dụ
The new app has a simple user interface.Ứng dụng mới có giao diện người dùng đơn giản.
Cụm từ thường gặp
UI design; user-friendly interface
Họ từ
UI

Bản dịch

  • 한국어사용자 인터페이스
  • 中文用户界面
  • 日本語ユーザーインターフェース
  • ไทยส่วนติดต่อผู้ใช้
  • Bahasa Indonesiaantarmuka pengguna
  • Русскийпользовательский интерфейс
  • हिन्दीयूज़र इंटरफ़ेस

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.