username
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tên người dùng
- Nghĩa tiếng Anh
- The name you use to identify yourself when logging in.
- Ví dụ
Enter your username and password.
Hãy nhập tên người dùng và mật khẩu.
- Cụm từ thường gặp
- choose a username
- Họ từ
- user
Bản dịch
- 한국어사용자 이름 (아이디)
- 中文用户名
- 日本語ユーザー名
- ไทยชื่อผู้ใช้
- Bahasa Indonesianama pengguna
- Русскийимя пользователя
- हिन्दीउपयोगकर्ता नाम
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.