valid
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hợp lệ, có cơ sở
- Nghĩa tiếng Anh
- Sound or well-founded in a particular context
- Ví dụ
The survey used a valid measurement method.
Cuộc khảo sát sử dụng phương pháp đo lường hợp lệ.
- Cụm từ thường gặp
- valid argument; valid visa; remain valid
- Họ từ
- validity, validate, invalid
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어타당한, 유효한
- 中文有效的,合理的
- 日本語妥当な、有効な
- ไทยสมเหตุสมผล ใช้ได้
- Bahasa Indonesiasahih, berlaku
- Русскийобоснованный, действительный
- हिन्दीमान्य
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.