valuation
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- định giá
- Nghĩa tiếng Anh
- An estimate of how much something, such as a company or property, is worth.
- Ví dụ
The bank ordered a valuation of the house.
Ngân hàng đã yêu cầu định giá căn nhà.
- Cụm từ thường gặp
- property valuation; company valuation
- Họ từ
- value, valuer
Bản dịch
- 한국어가치 평가
- 中文估值
- 日本語評価額
- ไทยการประเมินมูลค่า
- Bahasa Indonesiavaluasi
- Русскийоценка стоимости
- हिन्दीमूल्यांकन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.