vary
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thay đổi, khác nhau
- Nghĩa tiếng Anh
- To be different in different situations, or to change.
- Ví dụ
Rental prices vary greatly between suburbs.
Giá thuê nhà chênh lệch lớn giữa các khu vực.
- Cụm từ thường gặp
- vary widely; vary from ... to ...; vary considerably
- Họ từ
- variation, variable, variety, various, varied
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어다르다, 달라지다
- 中文变化,不同
- 日本語異なる、変わる
- ไทยแตกต่างกัน แปรผัน
- Bahasa Indonesiabervariasi
- Русскийразличаться, меняться
- हिन्दीभिन्न होना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.