AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

vehicle

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
phương tiện
Nghĩa tiếng Anh
A machine such as a car or bus used to transport people or goods; also a means of expressing something.
Ví dụ
Electric vehicles are becoming more common.Xe điện ngày càng phổ biến.
Cụm từ thường gặp
electric vehicle; motor vehicle; vehicle registration
Họ từ
vehicles, vehicular
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어차량; 수단
  • 中文车辆;工具
  • 日本語車両;手段
  • ไทยยานพาหนะ
  • Bahasa Indonesiakendaraan
  • Русскийтранспортное средство
  • हिन्दीवाहन

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.