AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

vendor

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
The seller of a property or other asset.
Ví dụ
The vendor accepted the offer.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.