verbal irony
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mỉa mai bằng lời
- Nghĩa tiếng Anh
- Saying the opposite of what you mean.
- Ví dụ
"What lovely weather," he said, as rain poured down — an example of verbal irony.
"Thời tiết đẹp quá," anh nói giữa cơn mưa như trút — một ví dụ về mỉa mai bằng lời.
- Họ từ
- irony
Bản dịch
- 한국어언어적 반어
- 中文言语反讽
- 日本語言葉の皮肉
- ไทยการประชดทางวาจา
- Bahasa Indonesiaironi verbal
- Русскийсловесная ирония
- हिन्दीशाब्दिक विडंबना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.