verdict
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phán quyết
- Nghĩa tiếng Anh
- The decision of a jury or judge about whether someone is guilty.
- Ví dụ
The jury reached a verdict after two days.
Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết sau hai ngày.
- Cụm từ thường gặp
- reach a verdict; guilty verdict
- Họ từ
- verdicts
Bản dịch
- 한국어평결 (판결)
- 中文裁决
- 日本語評決
- ไทยคำตัดสิน
- Bahasa Indonesiaputusan
- Русскийвердикт
- हिन्दीफ़ैसला
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.