verse
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thơ (văn vần)
- Nghĩa tiếng Anh
- Writing arranged in lines with rhythm; poetry.
- Ví dụ
Parts of the play are written in verse.
Một phần vở kịch được viết bằng thơ.
Bản dịch
- 한국어운문, 시
- 中文韵文
- 日本語韻文
- ไทยร้อยกรอง
- Bahasa Indonesiasyair
- Русскийстихи
- हिन्दीपद्य
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.