version control
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quản lý phiên bản
- Nghĩa tiếng Anh
- A system that tracks changes to code or files over time.
- Ví dụ
The team uses version control to manage code changes.
Nhóm dùng quản lý phiên bản để theo dõi thay đổi mã.
- Cụm từ thường gặp
- version control system
- Họ từ
- version
Bản dịch
- 한국어버전 관리
- 中文版本控制
- 日本語バージョン管理
- ไทยการควบคุมเวอร์ชัน
- Bahasa Indonesiakontrol versi
- Русскийконтроль версий
- हिन्दीवर्ज़न कंट्रोल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.