AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

vertex

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
đỉnh
Nghĩa tiếng Anh
The highest or lowest point of a parabola; also a corner of a shape.
Ví dụ
The vertex of y = (x − 2)² + 3 is (2, 3).Đỉnh của y = (x − 2)² + 3 là (2, 3).
Cụm từ thường gặp
vertex form; vertices (plural)
Họ từ
vertices

Bản dịch

  • 한국어꼭짓점
  • 中文顶点
  • 日本語頂点
  • ไทยจุดยอด
  • Bahasa Indonesiatitik puncak
  • Русскийвершина
  • हिन्दीशीर्ष

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.