vertical angles
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- góc đối đỉnh
- Nghĩa tiếng Anh
- Opposite angles formed by two crossing lines; they are equal.
- Ví dụ
Vertical angles have equal measures.
Các góc đối đỉnh bằng nhau.
- Cụm từ thường gặp
- vertical angles are congruent
Bản dịch
- 한국어맞꼭지각
- 中文对顶角
- 日本語対頂角
- ไทยมุมตรงข้าม
- Bahasa Indonesiasudut bertolak belakang
- Русскийвертикальные углы
- हिन्दीशीर्षाभिमुख कोण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.