AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

video call

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
cuộc gọi video
Nghĩa tiếng Anh
A call where people can see each other on screen.
Ví dụ
We had a video call with the overseas team.Chúng tôi đã gọi video với nhóm ở nước ngoài.
Cụm từ thường gặp
join a video call; video call link
Họ từ
video conference

Bản dịch

  • 한국어영상 통화
  • 中文视频通话
  • 日本語ビデオ通話
  • ไทยวิดีโอคอล
  • Bahasa Indonesiapanggilan video
  • Русскийвидеозвонок
  • हिन्दीवीडियो कॉल

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.