violate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vi phạm
- Nghĩa tiếng Anh
- To break a law, rule or agreement.
- Ví dụ
The employer violated workplace safety laws.
Chủ lao động đã vi phạm luật an toàn lao động.
- Cụm từ thường gặp
- violate the law; violate rights
- Họ từ
- violation
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어위반하다
- 中文违反
- 日本語違反する
- ไทยละเมิด
- Bahasa Indonesiamelanggar
- Русскийнарушать
- हिन्दीउल्लंघन करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.