AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

virtual

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
ảo; gần như
Nghĩa tiếng Anh
Existing on computers or online rather than in the real world; almost.
Ví dụ
The course includes virtual classes.Khóa học có các lớp học trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
virtual meeting; virtual reality; virtual learning
Họ từ
virtually
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8

Bản dịch

  • 한국어가상의; 사실상의
  • 中文虚拟的;实际上的
  • 日本語仮想の;事実上の
  • ไทยเสมือน
  • Bahasa Indonesiavirtual
  • Русскийвиртуальный
  • हिन्दीआभासी

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.