AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

visible

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
có thể nhìn thấy
Nghĩa tiếng Anh
Able to be seen or noticed.
Ví dụ
The effects of the drought were clearly visible.Tác động của hạn hán hiện rõ.
Cụm từ thường gặp
clearly visible; visible to; highly visible
Họ từ
visibility, visibly, invisible
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어눈에 보이는
  • 中文可见的
  • 日本語目に見える
  • ไทยมองเห็นได้
  • Bahasa Indonesiaterlihat
  • Русскийвидимый
  • हिन्दीदृश्यमान

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.