vision
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thị lực; tầm nhìn
- Nghĩa tiếng Anh
- The ability to see; also an idea of what the future should be like.
- Ví dụ
The council has a vision for a greener city.
Hội đồng có tầm nhìn về một thành phố xanh hơn.
- Cụm từ thường gặp
- clear vision; vision for the future
- Họ từ
- visionary, visual
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어시력; 비전
- 中文视力;愿景
- 日本語視力;ビジョン
- ไทยการมองเห็น วิสัยทัศน์
- Bahasa Indonesiapenglihatan; visi
- Русскийзрение; видение
- हिन्दीदृष्टि
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.