void
adjective Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vô hiệu
- Nghĩa tiếng Anh
- Having no legal force or effect.
- Ví dụ
The contract was declared void.
Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu.
- Cụm từ thường gặp
- null and void; void contract
- Họ từ
- voidable
Bản dịch
- 한국어무효의
- 中文无效的
- 日本語無効の
- ไทยเป็นโมฆะ
- Bahasa Indonesiabatal demi hukum
- Русскийнедействительный
- हिन्दीशून्य, अमान्य
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.