AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

voluntary

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
tự nguyện
Nghĩa tiếng Anh
Done by choice, without being forced or paid.
Ví dụ
Voting is compulsory in Australia, not voluntary.Ở Úc, bỏ phiếu là bắt buộc, không phải tự nguyện.
Cụm từ thường gặp
voluntary work; voluntary redundancy; voluntary basis
Họ từ
voluntarily, volunteer
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어자발적인
  • 中文自愿的
  • 日本語自発的な
  • ไทยโดยสมัครใจ
  • Bahasa Indonesiasukarela
  • Русскийдобровольный
  • हिन्दीस्वैच्छिक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.